thủy lực
- Danh từ:
- Sức của nước chuyển động: Lực được tạo ra bởi sự chuyển động hoặc áp suất của nước, thường được khai thác để thực hiện công việc cơ học hoặc sản xuất năng lượng.
- Danh từ:
- Nhà máy này sử dụng thủy lực để sản xuất điện.
- Cần cẩu lớn vận hành bằng hệ thống thủy lực rất mạnh mẽ.
- Nguyên lý thủy lực được ứng dụng trong nhiều loại máy móc công nghiệp.
"Công nghệ thủy lực": Chỉ toàn bộ các hệ thống, thiết bị và nguyên lý kỹ thuật sử dụng lực của chất lỏng (thường là dầu hoặc nước) để truyền động và điều khiển.
- Ngành cơ khí chế tạo máy rất chú trọng đến công nghệ thủy lực.
"Hệ thống thủy lực": Một mạch kín bao gồm bơm, xy-lanh, van và chất lỏng thủy lực, dùng để tạo ra, điều khiển và truyền lực.
- Hệ thống thủy lực của máy xúc đang gặp sự cố.
Thủy lực học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về sự cân bằng và chuyển động của chất lỏng, đặc biệt là nước, và các ứng dụng của nó.
- Thủy lực học là một chuyên ngành quan trọng trong kỹ thuật xây dựng.
Thủy năng (danh từ): Năng lượng có được từ sức nước.
- Các đập nước lớn khai thác thủy năng để phát điện.
- Sức nước: (Cách nói thông thường) chỉ sức mạnh của dòng nước.
- Lực nước: (Cách nói mô tả) chỉ lực được tạo ra từ nước.
Điện thủy lực: Hệ thống kết hợp điều khiển điện tử và truyền động thủy lực.
- Cánh tay robot này sử dụng công nghệ điện thủy lực.
Xi-lanh thủy lực: Bộ phận trong hệ thống thủy lực biến đổi áp suất chất lỏng thành chuyển động thẳng.
- Xi-lanh thủy lực bị rò rỉ dầu.
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thủy lực" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.)
- d. Sức của nước chuyển động: Dùng thủy lực sản ra điện năng.